Trang chủ300209 • SHE
add
Youkeshu Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,26 ¥
Mức chênh lệch một ngày
7,05 ¥ - 7,65 ¥
Phạm vi một năm
3,89 ¥ - 8,23 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,61 T CNY
Tỷ số P/E
196,67
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 16,38 Tr | -83,59% |
Chi phí hoạt động | 11,11 Tr | -60,06% |
Thu nhập ròng | -15,73 Tr | -5.169,88% |
Biên lợi nhuận ròng | -96,01 | -31.070,97% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,27 Tr | -115,18% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,72% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 995,69 Tr | 2.048,69% |
Tổng tài sản | 1,17 T | 292,20% |
Tổng nợ | 219,19 Tr | -70,12% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 952,36 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 911,17 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 6,66 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -2,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -15,73 Tr | -5.169,88% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,95 Tr | -42.760,15% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -35,40 Tr | -5.188,46% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 41,69 Tr | 755,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,01 Tr | 22,89% |
Dòng tiền tự do | -45,34 Tr | -244,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
25 thg 5, 2000
Trang web
Nhân viên
137