Trang chủ300174 • SHE
add
Fujian Yuanli Active Carbon Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
16,37 ¥
Mức chênh lệch một ngày
16,18 ¥ - 16,44 ¥
Phạm vi một năm
12,70 ¥ - 18,86 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
6,08 T CNY
Tỷ số P/E
24,09
Tỷ lệ cổ tức
1,41%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 468,17 Tr | 13,50% |
Chi phí hoạt động | 69,30 Tr | 26,00% |
Thu nhập ròng | 54,23 Tr | -15,50% |
Biên lợi nhuận ròng | 11,58 | -25,58% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 88,85 Tr | -9,77% |
Thuế suất hiệu dụng | 8,06% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 268,55 Tr | -82,72% |
Tổng tài sản | 4,23 T | 7,91% |
Tổng nợ | 735,60 Tr | 18,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 359,33 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,70 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,42% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 54,23 Tr | -15,50% |
Tiền từ việc kinh doanh | 63,75 Tr | -19,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -19,78 Tr | 55,42% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -51,50 Tr | -221,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -8,51 Tr | -110,93% |
Dòng tiền tự do | -150,06 Tr | -60,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
21 thg 5, 1999
Trang web
Nhân viên
1.772