Trang chủ300096 • SHE
add
YLZ Information Technology Co., Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
7,90 ¥
Mức chênh lệch một ngày
8,27 ¥ - 9,18 ¥
Phạm vi một năm
3,26 ¥ - 9,18 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
3,40 T CNY
Tỷ số P/E
57,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 118,37 Tr | -9,01% |
Chi phí hoạt động | -5,00 Tr | -106,32% |
Thu nhập ròng | 766,10 N | 105,01% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,65 | 105,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 68,13 Tr | 504,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,81% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 278,72 Tr | 3,47% |
Tổng tài sản | 879,39 Tr | -7,89% |
Tổng nợ | 478,84 Tr | -22,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 400,56 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 430,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 9,63 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 19,13% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 41,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 766,10 N | 105,01% |
Tiền từ việc kinh doanh | -19,55 Tr | -54,29% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,81 Tr | 175,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,41 Tr | -18,48% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,15 Tr | -17,78% |
Dòng tiền tự do | -1,52 Tr | 94,13% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
14 thg 7, 2000
Trang web
Nhân viên
1.802