Trang chủ300084 • SHE
add
Haimo Technologies Group Corp
Giá đóng cửa hôm trước
11,13 ¥
Mức chênh lệch một ngày
10,72 ¥ - 11,35 ¥
Phạm vi một năm
5,26 ¥ - 11,64 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
5,73 T CNY
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 108,27 Tr | -20,78% |
Chi phí hoạt động | 55,50 Tr | -3,77% |
Thu nhập ròng | -47,99 Tr | -189,47% |
Biên lợi nhuận ròng | -44,32 | -265,38% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,43 Tr | -214,14% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,38% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 481,75 Tr | 194,64% |
Tổng tài sản | 2,00 T | 2,40% |
Tổng nợ | 738,91 Tr | -18,49% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 510,25 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 4,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,71% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,41% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -47,99 Tr | -189,47% |
Tiền từ việc kinh doanh | 47,78 Tr | 1.203,39% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,57 Tr | 84,82% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -37,12 Tr | -163,04% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 8,84 Tr | -79,56% |
Dòng tiền tự do | 8,81 Tr | 111,12% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1994
Trang web
Nhân viên
871