Trang chủ300019 • SHE
add
Chengdu Guibao Science & Technlgy Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
22,20 ¥
Mức chênh lệch một ngày
21,89 ¥ - 22,68 ¥
Phạm vi một năm
14,33 ¥ - 26,65 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
9,01 T CNY
Tỷ số P/E
28,28
Tỷ lệ cổ tức
1,35%
Sàn giao dịch chính
SHE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 943,76 Tr | -3,12% |
Chi phí hoạt động | 103,23 Tr | -5,65% |
Thu nhập ròng | 74,90 Tr | 32,18% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,94 | 36,43% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 113,97 Tr | 32,66% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 913,18 Tr | 25,65% |
Tổng tài sản | 4,07 T | 3,23% |
Tổng nợ | 1,39 T | 3,93% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,67 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 393,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,26 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,93% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 74,90 Tr | 32,18% |
Tiền từ việc kinh doanh | 211,81 Tr | 23.127,34% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -64,04 Tr | -107,80% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,80 Tr | -148,81% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 112,85 Tr | 170,04% |
Dòng tiền tự do | -25,58 Tr | 88,18% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
19 thg 10, 1998
Trang web
Nhân viên
1.865