Trang chủ2923 • TPE
add
Sino Horizon Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,80 NT$
Mức chênh lệch một ngày
19,95 NT$ - 20,15 NT$
Phạm vi một năm
17,50 NT$ - 27,60 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
34,89 T TWD
Số lượng trung bình
39,47 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,20%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 861,36 Tr | -68,07% |
Chi phí hoạt động | 113,26 Tr | -35,42% |
Thu nhập ròng | 247,93 Tr | 461,96% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,78 | 1.654,88% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 305,15 Tr | -78,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 30,18% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 9,38 T | -44,54% |
Tổng tài sản | 119,12 T | -11,54% |
Tổng nợ | 69,39 T | -15,94% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 49,73 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,74 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,76 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,62% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 247,93 Tr | 461,96% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,74 T | 1.152,21% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -159,94 Tr | 84,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,90 T | -130,30% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -887,55 Tr | -110,25% |
Dòng tiền tự do | -1,54 T | -321,19% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web