Trang chủ2904 • TPE
add
Prime Oil Chemical Service Corp
Giá đóng cửa hôm trước
17,10 NT$
Mức chênh lệch một ngày
17,00 NT$ - 17,10 NT$
Phạm vi một năm
16,55 NT$ - 19,15 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,33 T TWD
Số lượng trung bình
28,87 N
Tỷ số P/E
11,91
Tỷ lệ cổ tức
5,87%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,37 Tr | -1,96% |
Chi phí hoạt động | 17,70 Tr | 8,28% |
Thu nhập ròng | 30,58 Tr | 41,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 24,99 | 44,53% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 55,04 Tr | -12,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,02 Tr | -5,50% |
Tổng tài sản | 1,82 T | -5,52% |
Tổng nợ | 543,43 Tr | -19,90% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,27 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 77,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,04 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,19% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 30,58 Tr | 41,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 81,44 Tr | 18,12% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 1,22 Tr | 103,19% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -122,82 Tr | -871,14% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -39,30 Tr | -334,08% |
Dòng tiền tự do | -49,71 Tr | -648,61% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1978
Trang web
Nhân viên
60