Trang chủ2788 • HKG
add
Chuangxin Industries Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
26,96 $
Mức chênh lệch một ngày
24,72 $ - 26,96 $
Phạm vi một năm
13,51 $ - 28,98 $
Giá trị vốn hóa thị trường
51,88 T HKD
Số lượng trung bình
5,45 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 15,16 T | 9,76% |
Chi phí hoạt động | 272,87 Tr | 35,13% |
Thu nhập ròng | 2,06 T | 104,89% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,56 | 86,78% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,70 T | 69,74% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,85% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 232,68 Tr | -62,53% |
Tổng tài sản | 18,32 T | -6,31% |
Tổng nợ | 15,99 T | -0,69% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,33 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 13,23% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 17,95% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,06 T | 104,89% |
Tiền từ việc kinh doanh | 3,46 T | -23,99% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -2,43 T | -248,67% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,44 T | 74,95% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -407,72 Tr | -195,89% |
Dòng tiền tự do | 1,55 T | -13,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web