Trang chủ2678 • TYO
add
Askul Corp
Giá đóng cửa hôm trước
1.410,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.400,00 ¥ - 1.413,00 ¥
Phạm vi một năm
1.360,00 ¥ - 1.734,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
125,68 T JPY
Số lượng trung bình
530,90 N
Tỷ số P/E
16,83
Tỷ lệ cổ tức
2,71%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 122,32 T | 3,33% |
Chi phí hoạt động | 29,26 T | 15,18% |
Thu nhập ròng | 344,00 Tr | -77,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,28 | -78,46% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 2,53 T | -51,70% |
Thuế suất hiệu dụng | 53,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 48,80 T | -14,53% |
Tổng tài sản | 233,13 T | 3,12% |
Tổng nợ | 159,64 T | 8,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 73,48 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 89,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,80 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,14% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,24% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 8 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 344,00 Tr | -77,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2 thg 11, 1963
Trang web
Nhân viên
3.697