Trang chủ2665 • HKG
add
Seyond Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,50 $
Mức chênh lệch một ngày
10,18 $ - 11,00 $
Phạm vi một năm
9,23 $ - 17,88 $
Giá trị vốn hóa thị trường
14,16 T HKD
Số lượng trung bình
403,46 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 159,58 Tr | 31,76% |
Chi phí hoạt động | 70,64 Tr | -22,76% |
Thu nhập ròng | -398,20 Tr | -81,85% |
Biên lợi nhuận ròng | -249,53 | -38,01% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -78,97 Tr | 38,82% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 44,01 Tr | -64,31% |
Tổng tài sản | 176,67 Tr | -30,52% |
Tổng nợ | 1,15 T | 38,58% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -972,02 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 13,24 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -24,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -43,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -398,20 Tr | -81,85% |
Tiền từ việc kinh doanh | -46,46 Tr | 65,10% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -7,22 Tr | 77,03% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -9,96 Tr | -106,26% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -64,30 Tr | -1.003,42% |
Dòng tiền tự do | -74,97 Tr | 25,65% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web