Trang chủ2661 • HKG
add
QingSong Health Ord Shs
Giá đóng cửa hôm trước
102,40 $
Mức chênh lệch một ngày
98,30 $ - 102,40 $
Phạm vi một năm
49,00 $ - 113,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
20,53 T HKD
Số lượng trung bình
552,43 N
Tỷ số P/E
227,61
Tỷ lệ cổ tức
-
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 328,04 Tr | 84,72% |
Chi phí hoạt động | 85,53 Tr | 23,72% |
Thu nhập ròng | 43,02 Tr | 437,92% |
Biên lợi nhuận ròng | 13,11 | 191,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 21,17 Tr | 13,83% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,84% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 408,92 Tr | — |
Tổng tài sản | 636,62 Tr | — |
Tổng nợ | 1,77 T | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,13 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 206,37 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -7,25 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 8,28% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 10,59% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 43,02 Tr | 437,92% |
Tiền từ việc kinh doanh | 26,22 Tr | 14,22% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -11,29 Tr | -217,89% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -38,34 Tr | -2.994,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -23,62 Tr | -175,99% |
Dòng tiền tự do | 17,17 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2014
Trang web
Nhân viên
205