Trang chủ2657 • HKG
add
Shanghai Forest Cabin Cstcs Grp Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
80,60 $
Mức chênh lệch một ngày
74,45 $ - 83,80 $
Phạm vi một năm
74,45 $ - 96,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,87 T HKD
Số lượng trung bình
402,64 N
Tỷ số P/E
36,96
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 525,88 Tr | 98,28% |
Chi phí hoạt động | 334,15 Tr | 97,75% |
Thu nhập ròng | 90,92 Tr | 109,86% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,29 | 5,81% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 110,76 Tr | 108,22% |
Thuế suất hiệu dụng | 14,51% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 429,52 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,24 T | — |
Tổng nợ | 439,62 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 799,64 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 139,66 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,67 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 20,74% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 27,09% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 90,92 Tr | 109,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | 18,94 Tr | -64,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,04 Tr | 68,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -18,30 Tr | -6,21% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -19,43 Tr | 28,43% |
Dòng tiền tự do | 70,86 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web
Nhân viên
2.423