Trang chủ2635 • HKG
add
Nuobikan Artl Intgn Tcy (Chngd) Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
443,40 $
Mức chênh lệch một ngày
410,00 $ - 444,60 $
Phạm vi một năm
310,00 $ - 488,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
16,26 T HKD
Số lượng trung bình
76,16 N
Tỷ số P/E
138,46
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 115,79 Tr | 24,68% |
Chi phí hoạt động | 28,18 Tr | -12,98% |
Thu nhập ròng | 20,04 Tr | -21,00% |
Biên lợi nhuận ròng | 17,31 | -36,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 23,75 Tr | 6,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 345,56 Tr | — |
Tổng tài sản | 1,01 T | — |
Tổng nợ | 327,88 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | 679,80 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 34,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,23 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,27% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,98% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 20,04 Tr | -21,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | 42,20 Tr | 310,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -266,50 N | 99,21% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 43,31 Tr | -29,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 85,24 Tr | 933,77% |
Dòng tiền tự do | 18,10 Tr | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
193