Trang chủ2633 • HKG
add
Jacobson Pharma Corporation Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,27 $
Mức chênh lệch một ngày
1,24 $ - 1,27 $
Phạm vi một năm
0,98 $ - 1,78 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,48 T HKD
Số lượng trung bình
608,72 N
Tỷ số P/E
8,16
Tỷ lệ cổ tức
7,86%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 383,28 Tr | -5,36% |
Chi phí hoạt động | 76,94 Tr | 3,30% |
Thu nhập ròng | 71,02 Tr | 1,24% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,53 | 6,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 122,05 Tr | -4,32% |
Thuế suất hiệu dụng | 18,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 437,52 Tr | -22,40% |
Tổng tài sản | 3,53 T | -2,19% |
Tổng nợ | 1,27 T | 10,26% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,26 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,00 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 6,52% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,27% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 71,02 Tr | 1,24% |
Tiền từ việc kinh doanh | 117,08 Tr | -15,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -70,98 Tr | -76,56% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -102,99 Tr | -124,42% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -56,99 Tr | -209,64% |
Dòng tiền tự do | 59,45 Tr | 19,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
1.792