Trang chủ2623 • HKG
add
Add New Energy Investment Hldngs Grp Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4,62 $
Mức chênh lệch một ngày
4,21 $ - 4,68 $
Phạm vi một năm
0,38 $ - 6,20 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,58 T HKD
Số lượng trung bình
697,56 N
Tỷ số P/E
18,92
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 6,47 Tr | -91,78% |
Chi phí hoạt động | 1,83 Tr | -89,50% |
Thu nhập ròng | -1,78 Tr | 78,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -27,55 | -164,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 3,96 Tr | 164,63% |
Thuế suất hiệu dụng | -18.657,89% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 69,91 Tr | -5,34% |
Tổng tài sản | 1,03 T | 15,30% |
Tổng nợ | 490,96 Tr | 17,28% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 544,04 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 350,29 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,98 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,78 Tr | 78,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,04 Tr | 3,72% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -46,31 Tr | -16,09% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 53,31 Tr | 226,60% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -5,04 Tr | 86,04% |
Dòng tiền tự do | -35,43 Tr | 10,81% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
126