Trang chủ2546 • HKG
add
Xizang Zhihui Mining Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
15,16 $
Mức chênh lệch một ngày
14,27 $ - 15,90 $
Phạm vi một năm
7,70 $ - 16,57 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,48 T HKD
Số lượng trung bình
2,07 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 301,43 Tr | -44,81% |
Chi phí hoạt động | 59,73 Tr | -15,79% |
Thu nhập ròng | 55,85 Tr | -63,90% |
Biên lợi nhuận ròng | 18,53 | -34,59% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 100,66 Tr | -55,72% |
Thuế suất hiệu dụng | 11,15% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 162,22 Tr | 163,40% |
Tổng tài sản | 1,45 T | 12,52% |
Tổng nợ | 420,79 Tr | 25,50% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,03 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 487,81 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 5,36 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | 2024info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 55,85 Tr | -63,90% |
Tiền từ việc kinh doanh | 153,52 Tr | -6,30% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -121,00 Tr | 5,65% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 78,89 Tr | 267,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 111,41 Tr | 1.072,03% |
Dòng tiền tự do | -10,61 Tr | -166,30% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2003
Trang web