Trang chủ2545 • TPE
add
Huang Hsiang Construction Corp
Giá đóng cửa hôm trước
37,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
36,95 NT$ - 37,20 NT$
Phạm vi một năm
36,85 NT$ - 74,98 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
14,09 T TWD
Số lượng trung bình
371,77 N
Tỷ số P/E
8,82
Tỷ lệ cổ tức
11,71%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 574,51 Tr | -87,08% |
Chi phí hoạt động | 165,45 Tr | -56,84% |
Thu nhập ròng | -202,43 Tr | -118,72% |
Biên lợi nhuận ròng | -35,24 | -244,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 42,03 Tr | -97,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -27,16% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,12 T | 92,61% |
Tổng tài sản | 60,29 T | 12,35% |
Tổng nợ | 45,14 T | 11,60% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 15,15 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 379,74 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,94 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -0,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -0,11% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -202,43 Tr | -118,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,90 T | -224,27% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -14,96 Tr | 97,55% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 761,56 Tr | 174,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,16 T | -405,77% |
Dòng tiền tự do | -3,38 T | -364,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1991
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
143