Trang chủ2531 • TYO
add
Takara Holdings Inc
Giá đóng cửa hôm trước
1.556,50 ¥
Mức chênh lệch một ngày
1.552,00 ¥ - 1.600,50 ¥
Phạm vi một năm
1.097,50 ¥ - 1.858,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
314,52 T JPY
Số lượng trung bình
517,35 N
Tỷ số P/E
24,24
Tỷ lệ cổ tức
1,94%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 93,21 T | 1,77% |
Chi phí hoạt động | 26,42 T | 6,01% |
Thu nhập ròng | 1,55 T | -60,44% |
Biên lợi nhuận ròng | 1,66 | -61,21% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 8,08 T | -13,20% |
Thuế suất hiệu dụng | 114,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 60,56 T | -36,31% |
Tổng tài sản | 476,61 T | 6,43% |
Tổng nợ | 189,16 T | 24,97% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 287,46 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 192,87 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,27 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,29% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 3,14% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,55 T | -60,44% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Takara Holdings is a Japanese company based in Kyoto. The company is mainly involved in the production of beverages, food, printing and medical supplies. Wikipedia
Ngày thành lập
9 thg 6, 1925
Trang web
Nhân viên
5.729