Trang chủ2527 • TPE
add
Hung Ching Development&Constructn Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
29,35 NT$
Mức chênh lệch một ngày
28,75 NT$ - 29,20 NT$
Phạm vi một năm
22,05 NT$ - 37,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,81 T TWD
Số lượng trung bình
431,58 N
Tỷ số P/E
7,09
Tỷ lệ cổ tức
6,92%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 279,32 Tr | -59,54% |
Chi phí hoạt động | 74,65 Tr | -29,59% |
Thu nhập ròng | 358,74 Tr | 8,62% |
Biên lợi nhuận ròng | 128,43 | 168,40% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,40 Tr | -53,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 2,19% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 549,48 Tr | -9,05% |
Tổng tài sản | 28,05 T | -7,85% |
Tổng nợ | 14,47 T | -19,52% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,58 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 261,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,57% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 0,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 358,74 Tr | 8,62% |
Tiền từ việc kinh doanh | -355,66 Tr | -606,67% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 188,91 Tr | -21,27% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -211,11 Tr | -34,61% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -372,11 Tr | -1.154,24% |
Dòng tiền tự do | -318,56 Tr | 33,87% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1975
Trang web
Nhân viên
125