Trang chủ2506 • HKG
add
Xunfei Healthcare Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
93,95 $
Mức chênh lệch một ngày
86,15 $ - 93,90 $
Phạm vi một năm
70,15 $ - 181,70 $
Giá trị vốn hóa thị trường
10,76 T HKD
Số lượng trung bình
540,18 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 149,28 Tr | 30,26% |
Chi phí hoạt động | 133,37 Tr | -3,00% |
Thu nhập ròng | -37,04 Tr | 42,86% |
Biên lợi nhuận ròng | -24,82 | 56,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -46,75 Tr | 28,54% |
Thuế suất hiệu dụng | 17,83% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 743,88 Tr | 629,54% |
Tổng tài sản | 2,32 T | 82,77% |
Tổng nợ | 1,40 T | 69,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 920,66 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 120,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 12,89 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,07% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -37,04 Tr | 42,86% |
Tiền từ việc kinh doanh | -84,61 Tr | -26,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -12,08 Tr | -210,76% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 130,29 Tr | 157,10% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 33,57 Tr | 265,60% |
Dòng tiền tự do | -32,33 Tr | 0,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2016
Trang web
Nhân viên
928