Trang chủ2434 • TPE
add
Mospec Semiconductor Corp
Giá đóng cửa hôm trước
29,65 NT$
Mức chênh lệch một ngày
29,65 NT$ - 29,75 NT$
Phạm vi một năm
23,70 NT$ - 40,30 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
1,10 T TWD
Số lượng trung bình
32,04 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 11,95 Tr | -9,72% |
Chi phí hoạt động | 13,13 Tr | 5,38% |
Thu nhập ròng | 17,30 Tr | 294,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 144,82 | 336,99% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -7,87 Tr | -136,72% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 120,32 Tr | -14,50% |
Tổng tài sản | 678,50 Tr | -6,93% |
Tổng nợ | 197,92 Tr | -15,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 480,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 37,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,28 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -5,69% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,28% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 17,30 Tr | 294,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | -6,32 Tr | -178,41% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 14,75 Tr | 235,75% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -8,20 Tr | -167,54% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,09 Tr | -78,44% |
Dòng tiền tự do | -14,57 Tr | -387,96% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1987
Trang web
Nhân viên
457