Trang chủ2420 • TPE
add
Zippy Technology Corp
Giá đóng cửa hôm trước
51,20 NT$
Mức chênh lệch một ngày
49,95 NT$ - 51,20 NT$
Phạm vi một năm
44,80 NT$ - 67,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
7,68 T TWD
Số lượng trung bình
267,43 N
Tỷ số P/E
13,74
Tỷ lệ cổ tức
6,96%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 528,42 Tr | -9,38% |
Chi phí hoạt động | 100,37 Tr | 3,72% |
Thu nhập ròng | 148,77 Tr | -9,67% |
Biên lợi nhuận ròng | 28,15 | -0,32% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 150,95 Tr | -26,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 20,35% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,27 T | 11,51% |
Tổng tài sản | 5,46 T | -0,29% |
Tổng nợ | 1,69 T | -0,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,77 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 152,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,08 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,94% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 7,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 148,77 Tr | -9,67% |
Tiền từ việc kinh doanh | 223,46 Tr | 5,60% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 352,49 Tr | 364,87% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -546,22 Tr | -16,31% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 53,56 Tr | 128,99% |
Dòng tiền tự do | -392,29 Tr | -27,43% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1983
Trang web
Nhân viên
1.549