Trang chủ23H • FRA
add
Highfield Resources Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,032 €
Mức chênh lệch một ngày
0,031 € - 0,031 €
Phạm vi một năm
0,019 € - 0,15 €
Giá trị vốn hóa thị trường
27,14 Tr AUD
Số lượng trung bình
133,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
ASX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | — | — |
Chi phí hoạt động | 2,92 Tr | 16,74% |
Thu nhập ròng | -25,11 Tr | -713,45% |
Biên lợi nhuận ròng | — | — |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,92 Tr | -16,80% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,43 Tr | -37,30% |
Tổng tài sản | 187,45 Tr | -7,88% |
Tổng nợ | 72,71 Tr | 5,31% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 114,74 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 474,08 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,13 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,89% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -4,54% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (AUD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -25,11 Tr | -713,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | -2,15 Tr | -21,36% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -894,26 N | 27,58% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 93,15 N | -91,76% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -2,76 Tr | -44,50% |
Dòng tiền tự do | -4,14 Tr | -11,16% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2011
Trang web
Nhân viên
25