Trang chủ2348 • HKG
add
Dawnrays Pharmaceutical (Holdings) Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,16 $
Mức chênh lệch một ngày
1,15 $ - 1,17 $
Phạm vi một năm
1,07 $ - 1,47 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,74 T HKD
Số lượng trung bình
244,53 N
Tỷ số P/E
8,83
Tỷ lệ cổ tức
5,43%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 315,21 Tr | 9,17% |
Chi phí hoạt động | 90,80 Tr | 8,25% |
Thu nhập ròng | 52,29 Tr | -78,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 16,59 | -80,57% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 78,30 Tr | -25,80% |
Thuế suất hiệu dụng | 21,95% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 1,62 T | -4,10% |
Tổng tài sản | 3,88 T | -4,00% |
Tổng nợ | 579,69 Tr | -25,05% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 3,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,50 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,48% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 52,29 Tr | -78,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 100,99 Tr | 17,81% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -219,54 Tr | -1.604,44% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -63,70 Tr | -305,36% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -189,02 Tr | -309,45% |
Dòng tiền tự do | 27,92 Tr | 374,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1995
Trang web
Nhân viên
1.116