Trang chủ2344 • TYO
add
Heian Ceremony Service Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
935,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
930,00 ¥ - 943,00 ¥
Phạm vi một năm
761,00 ¥ - 1.096,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
11,58 T JPY
Số lượng trung bình
12,28 N
Tỷ số P/E
8,36
Tỷ lệ cổ tức
3,83%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,34 T | -5,18% |
Chi phí hoạt động | 414,00 Tr | 0,73% |
Thu nhập ròng | 155,00 Tr | -36,21% |
Biên lợi nhuận ròng | 6,61 | -32,76% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 345,50 Tr | -19,84% |
Thuế suất hiệu dụng | 33,76% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,89 T | -5,99% |
Tổng tài sản | 34,15 T | 1,07% |
Tổng nợ | 12,45 T | -3,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 21,70 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 11,83 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,51 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,22% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 155,00 Tr | -36,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
17 thg 9, 1969
Trang web
Nhân viên
293