Trang chủ2315 • HKG
add
Biocytogen Phrmutcls (Beijing) Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
44,00 $
Mức chênh lệch một ngày
42,58 $ - 63,00 $
Phạm vi một năm
7,27 $ - 63,00 $
Giá trị vốn hóa thị trường
29,11 T HKD
Số lượng trung bình
2,35 Tr
Tỷ số P/E
117,95
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 310,48 Tr | 51,27% |
Chi phí hoạt động | 190,71 Tr | 25,29% |
Thu nhập ròng | 24,00 Tr | 194,72% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,73 | 162,64% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 93,22 Tr | 100,46% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,49% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 486,84 Tr | 14,80% |
Tổng tài sản | 2,49 T | 2,29% |
Tổng nợ | 1,59 T | -5,72% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 896,58 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 399,40 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 19,73 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,09% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,38% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 24,00 Tr | 194,72% |
Tiền từ việc kinh doanh | 101,72 Tr | 587,09% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -41,45 Tr | -159,35% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -43,64 Tr | -548,23% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 18,30 Tr | 366,15% |
Dòng tiền tự do | 56,78 Tr | 184,82% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2008
Trang web
Nhân viên
1.306