Trang chủ2303 • TPE
add
Tập đoàn Vi điện tử Thống nhất
Giá đóng cửa hôm trước
75,90 NT$
Mức chênh lệch một ngày
68,40 NT$ - 71,90 NT$
Phạm vi một năm
39,50 NT$ - 79,70 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
861,03 T TWD
Số lượng trung bình
192,09 Tr
Tỷ số P/E
21,46
Tỷ lệ cổ tức
4,17%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 59,13 T | -2,25% |
Chi phí hoạt động | 6,57 T | 3,45% |
Thu nhập ròng | 14,98 T | 3,52% |
Biên lợi nhuận ròng | 25,34 | 5,89% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 25,44 T | -2,89% |
Thuế suất hiệu dụng | -2,05% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 119,04 T | 4,03% |
Tổng tài sản | 555,40 T | -3,29% |
Tổng nợ | 194,20 T | -5,64% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 361,20 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 12,56 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,64 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,01% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,45% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 14,98 T | 3,52% |
Tiền từ việc kinh doanh | 20,94 T | 20,70% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -16,15 T | 32,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -15,16 T | -18,91% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -7,78 T | 57,41% |
Dòng tiền tự do | -29,62 T | 46,05% |
Giới thiệu
United Microelectronics Corporation is a Taiwanese company based in Hsinchu, Taiwan. It was founded as Taiwan's first semiconductor company in 1980 as a spin-off of the government-sponsored Industrial Technology Research Institute. Wikipedia
Ngày thành lập
22 thg 5, 1980
Trụ sở chính
Trang web
Nhân viên
19.426