Trang chủ2246 • HKG
add
GOGOX Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,16 $
Mức chênh lệch một ngày
2,13 $ - 2,24 $
Phạm vi một năm
2,00 $ - 7,50 $
Giá trị vốn hóa thị trường
140,63 Tr HKD
Số lượng trung bình
167,50 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 164,14 Tr | 1,26% |
Chi phí hoạt động | 84,65 Tr | 15,80% |
Thu nhập ròng | -56,50 Tr | -37,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -34,42 | -35,51% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -34,76 Tr | -261,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 0,88% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 151,57 Tr | -58,50% |
Tổng tài sản | 486,49 Tr | -34,12% |
Tổng nợ | 300,60 Tr | -12,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 185,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 62,89 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,72 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,54% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -46,49% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -56,50 Tr | -37,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | -57,91 Tr | -168,04% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 25,53 Tr | -75,25% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,76 Tr | 35,27% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -33,74 Tr | -143,45% |
Dòng tiền tự do | -23,52 Tr | -356,77% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2013
Trang web
Nhân viên
579