Trang chủ2221 • HKG
add
New Concepts Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,97 $
Mức chênh lệch một ngày
0,98 $ - 0,98 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 1,60 $
Giá trị vốn hóa thị trường
191,16 Tr HKD
Số lượng trung bình
194,99 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 188,62 Tr | 4,13% |
Chi phí hoạt động | 22,80 Tr | -7,92% |
Thu nhập ròng | -9,52 Tr | -28,20% |
Biên lợi nhuận ròng | -5,05 | -23,17% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -8,68 Tr | -149,23% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,50% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 43,70 Tr | -18,14% |
Tổng tài sản | 1,14 T | -4,72% |
Tổng nợ | 757,93 Tr | 1,46% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 386,42 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 182,76 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,52 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -2,21% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -3,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -9,52 Tr | -28,20% |
Tiền từ việc kinh doanh | -10,94 Tr | -249,61% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -20,38 Tr | -376,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,31 Tr | -163,84% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,73 Tr | -544,86% |
Dòng tiền tự do | -6,76 Tr | -285,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
328