Trang chủ2205 • HKG
add
Kangqiao Service Group Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,39 $
Phạm vi một năm
0,28 $ - 1,61 $
Giá trị vốn hóa thị trường
973,00 Tr HKD
Số lượng trung bình
495,43 N
Tỷ số P/E
22,20
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 227,60 Tr | -6,58% |
Chi phí hoạt động | 21,39 Tr | 6,64% |
Thu nhập ròng | 16,74 Tr | -21,79% |
Biên lợi nhuận ròng | 7,36 | -16,27% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 30,01 Tr | -14,71% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,75% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 202,85 Tr | -48,72% |
Tổng tài sản | 1,60 T | 17,61% |
Tổng nợ | 785,66 Tr | 32,27% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 814,45 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 700,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,29 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 4,35% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 8,43% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 16,74 Tr | -21,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | 14,83 Tr | 438,98% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -9,41 Tr | -48,20% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,21 Tr | 47,32% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,81 Tr | 119,46% |
Dòng tiền tự do | 17,72 Tr | -17,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2020
Trang web
Nhân viên
2.322