Trang chủ2203 • HKG
add
Brainhole Technology Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,21 $
Mức chênh lệch một ngày
0,21 $ - 0,21 $
Phạm vi một năm
0,15 $ - 0,40 $
Giá trị vốn hóa thị trường
170,33 Tr HKD
Số lượng trung bình
2,37 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 26,09 Tr | -37,20% |
Chi phí hoạt động | 15,37 Tr | 8,31% |
Thu nhập ròng | -8,62 Tr | -2.744,79% |
Biên lợi nhuận ròng | -33,05 | -4.337,18% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -9,98 Tr | -32,99% |
Thuế suất hiệu dụng | -6,77% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 79,40 Tr | -44,66% |
Tổng tài sản | 135,27 Tr | -56,12% |
Tổng nợ | 107,35 Tr | -54,71% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 27,92 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 800,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 7,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -20,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -29,52% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -8,62 Tr | -2.744,79% |
Tiền từ việc kinh doanh | -5,72 Tr | 53,56% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 4,54 Tr | 975,47% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,48 Tr | -111,15% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -757,00 N | -144,99% |
Dòng tiền tự do | -6,87 Tr | -32,27% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2012
Trang web
Nhân viên
67