Trang chủ2192 • HKG
add
Medlive Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
10,45 $
Mức chênh lệch một ngày
10,08 $ - 10,49 $
Phạm vi một năm
8,40 $ - 17,18 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,54 T HKD
Số lượng trung bình
5,86 Tr
Tỷ số P/E
20,73
Tỷ lệ cổ tức
2,70%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 156,02 Tr | 28,18% |
Chi phí hoạt động | 57,96 Tr | 24,37% |
Thu nhập ròng | 77,67 Tr | 5,87% |
Biên lợi nhuận ròng | 49,78 | -17,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 36,20 Tr | 27,89% |
Thuế suất hiệu dụng | 3,65% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 3,62 T | -6,37% |
Tổng tài sản | 5,11 T | 3,38% |
Tổng nợ | 213,84 Tr | -0,08% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,90 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 732,88 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,58 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 1,66% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 1,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 77,67 Tr | 5,87% |
Tiền từ việc kinh doanh | 33,36 Tr | 227,18% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 200,03 Tr | 68,36% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -55,47 Tr | -9,99% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 169,40 Tr | 87,32% |
Dòng tiền tự do | 21,24 Tr | 22,32% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
760