Trang chủ2145 • HKG
add
Shanghai Chicmax Cosmetic Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
68,00 $
Mức chênh lệch một ngày
66,25 $ - 67,90 $
Phạm vi một năm
34,80 $ - 104,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
26,91 T HKD
Số lượng trung bình
1,62 Tr
Tỷ số P/E
26,54
Tỷ lệ cổ tức
2,00%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 2,05 T | 17,29% |
Chi phí hoạt động | 1,31 T | 17,03% |
Thu nhập ròng | 262,08 Tr | 30,65% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,76 | 11,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 266,92 Tr | 10,79% |
Thuế suất hiệu dụng | 16,47% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 799,88 Tr | -6,75% |
Tổng tài sản | 3,95 T | 14,07% |
Tổng nợ | 1,45 T | 8,09% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,50 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 398,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 11,15 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 15,41% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 21,73% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 262,08 Tr | 30,65% |
Tiền từ việc kinh doanh | 192,82 Tr | 77,48% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -8,64 Tr | 86,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -85,83 Tr | 18,74% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 100,73 Tr | 257,02% |
Dòng tiền tự do | 120,30 Tr | 11,42% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
2.455