Trang chủ2109 • TYO
add
Mitsui DM Sugar Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3.375,00 ¥
Mức chênh lệch một ngày
3.350,00 ¥ - 3.390,00 ¥
Phạm vi một năm
3.000,00 ¥ - 3.665,00 ¥
Giá trị vốn hóa thị trường
105,56 T JPY
Số lượng trung bình
33,45 N
Tỷ số P/E
19,07
Tỷ lệ cổ tức
3,87%
Sàn giao dịch chính
TYO
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 43,49 T | 0,67% |
Chi phí hoạt động | 6,96 T | 8,93% |
Thu nhập ròng | 2,06 T | -20,46% |
Biên lợi nhuận ròng | 4,73 | -20,90% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,26 T | -10,34% |
Thuế suất hiệu dụng | 40,10% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 41,99 T | 8,43% |
Tổng tài sản | 195,93 T | -1,05% |
Tổng nợ | 78,69 T | 3,15% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 117,24 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 31,12 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,93 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 3,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 4,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (JPY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 2,06 T | -20,46% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
4 thg 9, 1947
Trang web
Nhân viên
1.525