Trang chủ2028 • TPE
add
Wei Chih Steel Industrial Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
20,45 NT$
Mức chênh lệch một ngày
18,50 NT$ - 21,90 NT$
Phạm vi một năm
14,90 NT$ - 25,80 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
6,55 T TWD
Số lượng trung bình
281,38 N
Tỷ số P/E
86,66
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,74 T | -25,19% |
Chi phí hoạt động | 43,27 Tr | -5,92% |
Thu nhập ròng | -40,30 Tr | -251,41% |
Biên lợi nhuận ròng | -2,31 | -302,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 53,62 Tr | -60,55% |
Thuế suất hiệu dụng | 19,96% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 121,71 Tr | -3,54% |
Tổng tài sản | 8,42 T | -12,71% |
Tổng nợ | 3,74 T | -26,11% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 4,68 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 324,02 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,42 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,19% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,37% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -40,30 Tr | -251,41% |
Tiền từ việc kinh doanh | 534,24 Tr | 207,17% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -241,82 Tr | -64,08% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -251,45 Tr | -151,63% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 40,97 Tr | 125,79% |
Dòng tiền tự do | 293,42 Tr | 140,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1971
Trang web
Nhân viên
387