Trang chủ2002 • TPE
add
China Steel
Giá đóng cửa hôm trước
19,00 NT$
Phạm vi một năm
17,60 NT$ - 24,90 NT$
Giá trị vốn hóa thị trường
300,43 T TWD
Số lượng trung bình
27,99 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
1,74%
Sàn giao dịch chính
TPE
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 73,52 T | -14,13% |
Chi phí hoạt động | 3,21 T | 3,21% |
Thu nhập ròng | -2,48 T | -2.948,78% |
Biên lợi nhuận ròng | -3,37 | -3.270,00% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | -0,16 | -1.500,00% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 4,80 T | -27,10% |
Thuế suất hiệu dụng | 7,14% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 49,40 T | 21,52% |
Tổng tài sản | 674,94 T | -3,28% |
Tổng nợ | 351,30 T | -1,01% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 323,64 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 15,24 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -1,11% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -1,25% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (TWD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -2,48 T | -2.948,78% |
Tiền từ việc kinh doanh | 9,11 T | 8,51% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -6,02 T | 40,99% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -2,91 T | 20,17% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,82 T | 138,32% |
Dòng tiền tự do | -2,37 T | -157,01% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
3 thg 12, 1971
Trang web
Nhân viên
28.490