Trang chủ1U8 • SGX
add
Rich Capital Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Phạm vi một năm
0,081 $ - 0,14 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,67 Tr SGD
Số lượng trung bình
10,63 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 111,00 N | -75,00% |
Chi phí hoạt động | 281,00 N | -4,91% |
Thu nhập ròng | 265,50 N | 206,63% |
Biên lợi nhuận ròng | 239,19 | 526,52% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -263,50 N | -5,82% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,06 Tr | -17,36% |
Tổng tài sản | 3,93 Tr | -36,10% |
Tổng nợ | 1,50 Tr | -42,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 2,43 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 36,71 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,43 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -17,18% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -27,08% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 265,50 N | 206,63% |
Tiền từ việc kinh doanh | -161,00 N | 71,58% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | -13,50 N | 0,00% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -174,50 N | 69,91% |
Dòng tiền tự do | -150,06 N | -6,71% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1998
Trang web
Nhân viên
48