Trang chủ1J7 • SGX
add
Jawala Inc
Giá đóng cửa hôm trước
0,10 $
Phạm vi một năm
0,10 $ - 0,26 $
Giá trị vốn hóa thị trường
11,85 Tr SGD
Số lượng trung bình
670,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 1,34 Tr | -66,67% |
Chi phí hoạt động | 1,80 Tr | -43,70% |
Thu nhập ròng | -437,23 N | -274,08% |
Biên lợi nhuận ròng | -32,75 | -622,33% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,49 Tr | 17,88% |
Thuế suất hiệu dụng | 24,68% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 2,47 Tr | -72,42% |
Tổng tài sản | 68,01 Tr | -1,06% |
Tổng nợ | 27,12 Tr | 11,25% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 40,89 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 118,47 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,37 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -6,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,51% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 7 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -437,23 N | -274,08% |
Tiền từ việc kinh doanh | -413,95 N | 77,03% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,35 Tr | 59,23% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -89,72 N | -106,12% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,85 Tr | 49,19% |
Dòng tiền tự do | -2,39 Tr | 47,10% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2017
Trang web
Nhân viên
103