Trang chủ1GEV • BIT
add
GE Vernova Inc
Giá đóng cửa hôm trước
583,00 €
Mức chênh lệch một ngày
591,00 € - 602,00 €
Phạm vi một năm
312,00 € - 645,00 €
Giá trị vốn hóa thị trường
194,64 T USD
Số lượng trung bình
25,00
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
NYSE
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 10,96 T | 3,77% |
Chi phí hoạt động | 1,72 T | 22,84% |
Thu nhập ròng | 3,66 T | 657,02% |
Biên lợi nhuận ròng | 33,44 | 630,13% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | 12,91 | 872,17% |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 831,00 Tr | -4,59% |
Thuế suất hiệu dụng | -232,13% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,85 T | 13,92% |
Tổng tài sản | 63,02 T | 22,40% |
Tổng nợ | 50,72 T | 24,03% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 12,30 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 269,53 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 14,06 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 13,01% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (USD) | thg 12 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 3,66 T | 657,02% |
Tiền từ việc kinh doanh | 2,48 T | 169,16% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -374,00 Tr | -113,71% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,18 T | -822,70% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 903,00 Tr | 328,03% |
Dòng tiền tự do | 3,00 T | 2.416,31% |
Giới thiệu
GE Vernova, Inc. is an energy equipment manufacturing and services company headquartered in Cambridge, Massachusetts.
GE Vernova was formed from the merger and subsequent spin-off of General Electric's energy businesses in 2024: GE Power, GE Renewable Energy, GE Digital and GE Energy Financial Services. Wikipedia
Ngày thành lập
2 thg 4, 2024
Trang web
Nhân viên
75.000