Trang chủ1F0 • SGX
add
shopper360 Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,065 $
Phạm vi một năm
0,048 $ - 0,074 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,81 Tr SGD
Số lượng trung bình
20,16 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 50,73 Tr | 9,04% |
Chi phí hoạt động | 6,97 Tr | -9,30% |
Thu nhập ròng | 314,32 N | 156,10% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,62 | 151,67% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,08 Tr | 321,33% |
Thuế suất hiệu dụng | 49,32% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,73 Tr | -35,26% |
Tổng tài sản | 89,77 Tr | -1,32% |
Tổng nợ | 24,65 Tr | 44,80% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 65,12 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 108,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,11 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 2,25% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 2,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (MYR) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 314,32 N | 156,10% |
Tiền từ việc kinh doanh | -763,42 N | 73,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -157,04 N | -112,04% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 493,39 N | 197,19% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -451,79 N | 79,33% |
Dòng tiền tự do | 868,13 N | 258,56% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1986
Trang web
Nhân viên
272