Trang chủ1D3 • SGX
add
Autagco Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,0010 $
Mức chênh lệch một ngày
0,0010 $ - 0,0020 $
Phạm vi một năm
0,0010 $ - 0,0030 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,06 Tr SGD
Số lượng trung bình
336,26 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 260,00 N | -20,25% |
Chi phí hoạt động | 339,00 N | 187,29% |
Thu nhập ròng | -414,00 N | -50,00% |
Biên lợi nhuận ròng | -159,23 | -88,08% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -303,00 N | -73,39% |
Thuế suất hiệu dụng | — | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 30,00 N | -88,64% |
Tổng tài sản | 1,34 Tr | 70,04% |
Tổng nợ | 4,41 Tr | — |
Tổng vốn chủ sở hữu | -3,07 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 2,07 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | ∞ | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -72,55% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 125,79% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 10 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -414,00 N | -50,00% |
Tiền từ việc kinh doanh | -12,00 N | 85,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -4,00 N | 50,00% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -20,00 N | -155,56% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -36,00 N | 36,84% |
Dòng tiền tự do | 222,88 N | 186,76% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2001
Trang web
Nhân viên
22