Trang chủ1C0 • SGX
add
Emerging Towns & Cities Singapore Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,034 $
Phạm vi một năm
0,030 $ - 0,040 $
Tỷ số P/E
2,52
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 5,88 Tr | 114,96% |
Chi phí hoạt động | 4,04 Tr | 62,82% |
Thu nhập ròng | 884,00 N | 101,34% |
Biên lợi nhuận ròng | 15,04 | 100,63% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,32 Tr | 204,36% |
Thuế suất hiệu dụng | 12,67% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,62 Tr | 1.306,85% |
Tổng tài sản | 17,53 Tr | -87,84% |
Tổng nợ | 9,40 Tr | -93,44% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 8,13 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 982,07 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 3,40 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 16,90% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 28,84% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 884,00 N | 101,34% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,25 Tr | 146,50% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -499,00 N | -104,51% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -244,00 N | 89,28% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,53 Tr | 1.695,77% |
Dòng tiền tự do | -147,12 N | -100,36% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1980
Trang web
Nhân viên
474