Trang chủ1B1 • SGX
add
HC Surgical Specialists Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,38 $
Phạm vi một năm
0,27 $ - 0,39 $
Giá trị vốn hóa thị trường
59,40 Tr SGD
Số lượng trung bình
24,38 N
Tỷ số P/E
6,46
Tỷ lệ cổ tức
5,47%
Sàn giao dịch chính
SGX
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (SGD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 4,89 Tr | -1,65% |
Chi phí hoạt động | 908,00 N | 5,89% |
Thu nhập ròng | 1,99 Tr | 17,45% |
Biên lợi nhuận ròng | 40,61 | 19,41% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 1,40 Tr | -15,64% |
Thuế suất hiệu dụng | 9,42% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (SGD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 6,96 Tr | 49,16% |
Tổng tài sản | 28,93 Tr | 14,73% |
Tổng nợ | 6,14 Tr | -23,78% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 22,79 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 153,38 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,53 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 11,10% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 12,75% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (SGD) | thg 11 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 1,99 Tr | 17,45% |
Tiền từ việc kinh doanh | 1,73 Tr | 5,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 132,00 N | 166,50% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -1,42 Tr | 52,72% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 441,50 N | 128,09% |
Dòng tiền tự do | 1,27 Tr | -5,38% |
Giới thiệu
Giám đốc điều hành
Ngày thành lập
2015
Trang web
Nhân viên
18