Trang chủ1983 • HKG
add
Luzhou Bank Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
2,09 $
Mức chênh lệch một ngày
2,06 $ - 2,06 $
Phạm vi một năm
1,60 $ - 3,96 $
Giá trị vốn hóa thị trường
5,60 T HKD
Số lượng trung bình
8,60 N
Tỷ số P/E
3,92
Tỷ lệ cổ tức
6,38%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 992,99 Tr | 123,06% |
Chi phí hoạt động | 462,30 Tr | 22,42% |
Thu nhập ròng | 365,32 Tr | 39,53% |
Biên lợi nhuận ròng | 36,79 | -37,44% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 24,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 135,10 T | 888,71% |
Tổng tài sản | 194,07 T | 15,19% |
Tổng nợ | 180,76 T | 15,22% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 13,31 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | — | — |
Giá so với giá trị sổ sách | — | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,76% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 365,32 Tr | 39,53% |
Tiền từ việc kinh doanh | — | — |
Tiền từ hoạt động đầu tư | — | — |
Tiền từ hoạt động tài chính | — | — |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | — | — |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1997
Trang web
Nhân viên
1.615