Trang chủ1940 • HKG
add
China Gas Indstry Invstmnt Hldngs Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
1,58 $
Phạm vi một năm
0,40 $ - 1,58 $
Giá trị vốn hóa thị trường
1,90 T HKD
Số lượng trung bình
815,13 N
Tỷ số P/E
11,06
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 350,93 Tr | 9,54% |
Chi phí hoạt động | 30,96 Tr | 17,75% |
Thu nhập ròng | 37,30 Tr | 44,05% |
Biên lợi nhuận ròng | 10,63 | 31,56% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | 82,27 Tr | -7,38% |
Thuế suất hiệu dụng | 23,86% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 261,41 Tr | 13,67% |
Tổng tài sản | 2,48 T | 2,69% |
Tổng nợ | 765,37 Tr | -10,30% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 1,72 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 1,10 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 5,36% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | 6,30% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 37,30 Tr | 44,05% |
Tiền từ việc kinh doanh | 70,54 Tr | 69,88% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -31,04 Tr | 33,72% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -34,48 Tr | -388,64% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 4,98 Tr | 140,08% |
Dòng tiền tự do | 28,90 Tr | 58,04% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2004
Trang web
Nhân viên
315