Trang chủ1862 • HKG
add
Jingrui Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
0,016 $
Phạm vi một năm
0,010 $ - 0,045 $
Giá trị vốn hóa thị trường
24,62 Tr HKD
Số lượng trung bình
4,56 Tr
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức liên quan đến cổ phiếu
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 293,38 Tr | -76,21% |
Chi phí hoạt động | 512,72 Tr | 115,47% |
Thu nhập ròng | -1,00 T | -35,23% |
Biên lợi nhuận ròng | -341,83 | -468,39% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -546,48 Tr | -231,93% |
Thuế suất hiệu dụng | -17,58% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 514,75 Tr | -37,20% |
Tổng tài sản | 28,38 T | -21,46% |
Tổng nợ | 29,80 T | -11,54% |
Tổng vốn chủ sở hữu | -1,42 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,54 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | -0,01 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -4,83% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -9,05% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -1,00 T | -35,23% |
Tiền từ việc kinh doanh | -47,40 Tr | -728,86% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | 76,38 Tr | 29,97% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -64,17 Tr | 30,18% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -35,24 Tr | -37,51% |
Dòng tiền tự do | -474,86 Tr | -130,41% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1993
Trang web
Nhân viên
2.575