Trang chủ1848 • HKG
add
China Aircraft Leasing Group Hldgns Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
3,56 $
Mức chênh lệch một ngày
3,52 $ - 3,60 $
Phạm vi một năm
2,66 $ - 3,95 $
Giá trị vốn hóa thị trường
2,68 T HKD
Số lượng trung bình
342,74 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
7,50%
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
(HKD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Doanh thu | 520,30 Tr | -1,96% |
Chi phí hoạt động | 462,81 Tr | 20,33% |
Thu nhập ròng | 65,87 Tr | -34,51% |
Biên lợi nhuận ròng | 12,66 | -33,19% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | — | — |
Thuế suất hiệu dụng | 38,41% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
(HKD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 7,60 T | 37,36% |
Tổng tài sản | 64,00 T | 1,28% |
Tổng nợ | 58,95 T | 3,56% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 5,05 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 744,65 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 0,62 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | 0,58% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | — | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
(HKD) | thg 6 2024info | Thay đổi trong năm qua |
---|---|---|
Thu nhập ròng | 65,87 Tr | -34,51% |
Tiền từ việc kinh doanh | 772,28 Tr | -8,75% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,95 T | 39,31% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 1,60 T | -52,37% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 409,32 Tr | -56,12% |
Dòng tiền tự do | — | — |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
183