Trang chủ1782 • HKG
add
Vixtel Technologies Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
5,05 $
Mức chênh lệch một ngày
4,90 $ - 5,06 $
Phạm vi một năm
3,09 $ - 6,80 $
Giá trị vốn hóa thị trường
3,92 T HKD
Số lượng trung bình
195,78 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 21,17 Tr | 0,56% |
Chi phí hoạt động | 27,53 Tr | -9,59% |
Thu nhập ròng | -16,69 Tr | 13,39% |
Biên lợi nhuận ròng | -78,85 | 13,87% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -16,02 Tr | 20,24% |
Thuế suất hiệu dụng | -0,01% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 81,12 Tr | -4,53% |
Tổng tài sản | 216,72 Tr | -12,62% |
Tổng nợ | 49,58 Tr | 8,63% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 167,14 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 772,00 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 22,95 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -19,56% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -22,60% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (CNY) | thg 6 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -16,69 Tr | 13,39% |
Tiền từ việc kinh doanh | -14,60 Tr | 10,47% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -235,50 N | 79,33% |
Tiền từ hoạt động tài chính | 16,95 Tr | 1.151,78% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 1,90 Tr | 110,08% |
Dòng tiền tự do | -9,00 Tr | 16,49% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2006
Trang web
Nhân viên
278