Trang chủ1757 • HKG
add
Affluent Foundation Holdings Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
6,03 $
Mức chênh lệch một ngày
5,85 $ - 6,20 $
Phạm vi một năm
0,047 $ - 7,17 $
Giá trị vốn hóa thị trường
7,44 T HKD
Số lượng trung bình
3,07 Tr
Tỷ số P/E
6.458,33
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
HKG
Tin tức thị trường
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 117,14 Tr | 86,76% |
Chi phí hoạt động | 4,53 Tr | 14,56% |
Thu nhập ròng | 95,50 N | 103,19% |
Biên lợi nhuận ròng | 0,08 | 14,29% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -1,53 Tr | -105,11% |
Thuế suất hiệu dụng | 41,59% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 5,56 Tr | -30,86% |
Tổng tài sản | 240,13 Tr | 1,15% |
Tổng nợ | 150,80 Tr | 1,07% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 89,33 Tr | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 1,20 T | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 86,14 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -3,00% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -6,03% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (HKD) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | 95,50 N | 103,19% |
Tiền từ việc kinh doanh | 5,62 Tr | -16,66% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -766,50 N | -94,79% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -3,96 Tr | 7,13% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | 894,50 N | -57,15% |
Dòng tiền tự do | -1,27 Tr | -464,90% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
1996
Trang web
Nhân viên
193