Trang chủ175140 • KOSDAQ
add
Human Technology Co Ltd
Giá đóng cửa hôm trước
4.115,00 ₩
Mức chênh lệch một ngày
4.000,00 ₩ - 4.195,00 ₩
Phạm vi một năm
4.000,00 ₩ - 6.870,00 ₩
Giá trị vốn hóa thị trường
101,30 T KRW
Số lượng trung bình
57,40 N
Tỷ số P/E
-
Tỷ lệ cổ tức
-
Sàn giao dịch chính
KOSDAQ
Tin tức thị trường
BRK.A
0,079%
0,74%
Tài chính
Bảng báo cáo kết quả kinh doanh
Doanh thu
Thu nhập ròng
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Doanh thu | 14,38 T | -10,40% |
Chi phí hoạt động | 6,33 T | 35,18% |
Thu nhập ròng | -3,22 T | -582,21% |
Biên lợi nhuận ròng | -22,36 | -660,54% |
Thu nhập trên mỗi cổ phiếu | — | — |
Thu nhập trước lãi vay, thuế, khấu hao và khấu trừ dần | -2,18 T | -1.146,24% |
Thuế suất hiệu dụng | 1,55% | — |
Bảng cân đối kế toán
Tổng tài sản
Tổng nợ
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Tiền và khoản đầu tư ngắn hạn | 8,90 T | -68,38% |
Tổng tài sản | 70,80 T | -6,44% |
Tổng nợ | 23,66 T | 23,10% |
Tổng vốn chủ sở hữu | 47,14 T | — |
Số lượng cổ phiếu đang lưu hành | 24,80 Tr | — |
Giá so với giá trị sổ sách | 2,18 | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên tài sản | -10,96% | — |
Tỷ suất lợi nhuận trên vốn | -13,07% | — |
Dòng tiền
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt
| (KRW) | thg 9 2025info | Thay đổi trong năm qua |
|---|---|---|
Thu nhập ròng | -3,22 T | -582,21% |
Tiền từ việc kinh doanh | 335,63 Tr | 112,37% |
Tiền từ hoạt động đầu tư | -1,34 T | 28,78% |
Tiền từ hoạt động tài chính | -233,03 Tr | -108,33% |
Thay đổi ròng trong số dư tiền mặt | -1,24 T | 31,19% |
Dòng tiền tự do | 1,12 T | 122,69% |
Giới thiệu
Ngày thành lập
2002
Trang web
Nhân viên
39